redundance
Noun
redundance (Noun)
/rɪˈdən.dəns/
/rɪˈdən.dəns/
AI
Nghĩa 01 · Từ cổ, ít dùng, có nghĩa giống "redundancy" — tức là sự dư thừa, thừa thãi hoặc lặp lại không cần thiết.
Từ cổ, ít dùng, có nghĩa giống "redundancy" — tức là sự dư thừa, thừa thãi hoặc lặp lại không cần thiết.
now rare Redundancy.
Ví dụ
Tránh sự lặp lại trong bài luận IELTS của bạn để cải thiện sự rõ ràng.Avoid redundance in your IELTS essay to improve clarity.
Sử dụng quá nhiều sự lặp lại có thể làm giảm điểm viết của bạn đáng kể.Using too much redundance can lower your writing score significantly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "redundance" chỉ sự dư thừa hoặc không cần thiết trong một văn bản, hệ thống hoặc quá trình. Thông thường, nó ám chỉ việc lặp lại thông tin hoặc sử dụng nhiều từ ngữ mà không mang lại giá trị mới cho nội dung. Trong tiếng Anh, các biến thể như "redundancy" (tiếng Anh Anh) và "redundancy" (tiếng Anh Mỹ) có nghĩa tương tự, nhưng cách phát âm có thể hơi khác. Sự dư thừa đôi khi có thể là một khía cạnh tích cực trong ngữ cảnh thiết kế hệ thống để tăng tính ổn định.