Bản dịch của từ Redundance trong tiếng Việt

Redundance

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Redundance(Noun)

rɪˈdən.dəns
rɪˈdən.dəns
01

Từ cổ, ít dùng, có nghĩa giống "redundancy" — tức là sự dư thừa, thừa thãi hoặc lặp lại không cần thiết.

Now rare Redundancy.

冗余,重复的部分

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ