Bản dịch của từ Reevaluate trong tiếng Việt

Reevaluate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reevaluate(Verb)

ɹˌiɪvˈæluˌeit
ɹˌiɪvˈæluˌeit
01

Cách viết khác của đánh giá lại.

Alternative spelling of reevaluate.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ