Bản dịch của từ Refractor trong tiếng Việt

Refractor

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Refractor(Noun)

ɹəfɹˈæktɚ
ɹɪfɹˈæktəɹ
01

Một thấu kính hoặc vật khác làm bẻ (khúc) tia sáng khi tia sáng đi qua — tức là làm thay đổi hướng truyền của ánh sáng (hiện tượng khúc xạ).

A lens or other object which causes refraction.

折射镜

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh