Bản dịch của từ Refreshen trong tiếng Việt

Refreshen

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Refreshen(Verb)

ɹˌɛfɹˈɛʃən
ɹˌɛfɹˈɛʃən
01

Làm cho (cái gì) trở nên tươi mới, sảng khoái lại; làm mới lại.

To make fresh again to refresh.

使再次新鲜

Ví dụ
02

Trở nên tươi mới trở lại; lấy lại cảm giác tươi, khoẻ hoặc mới mẻ sau khi đã cũ, mệt hoặc ỉu xìu.

To become fresh again.

再次变得新鲜

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh