Bản dịch của từ Regeneration trong tiếng Việt
Regeneration

Regeneration (Noun)
Hành động hoặc quá trình tái tạo, phục hồi lại cái gì đó đã mất hoặc hỏng; sự sinh lại, phục hồi chức năng hoặc trạng thái ban đầu.
The action or process of regenerating or being regenerated.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "regeneration" có nghĩa là quá trình tái sinh, khôi phục hoặc phục hồi, thường được sử dụng trong các lĩnh vực sinh học, sinh thái, và y học. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng đồng nhất ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt rõ ràng về cách nói hay viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sinh học, "regeneration" có thể đề cập đến khả năng của một số loài sinh vật trong việc tự tái tạo mô hoặc cơ quan đã mất, trong khi ở lĩnh vực đô thị, nó thường chỉ đến quá trình cải tạo và phát triển lại các khu vực đã bị suy thoái.
Họ từ
Từ "regeneration" có nghĩa là quá trình tái sinh, khôi phục hoặc phục hồi, thường được sử dụng trong các lĩnh vực sinh học, sinh thái, và y học. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng đồng nhất ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt rõ ràng về cách nói hay viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sinh học, "regeneration" có thể đề cập đến khả năng của một số loài sinh vật trong việc tự tái tạo mô hoặc cơ quan đã mất, trong khi ở lĩnh vực đô thị, nó thường chỉ đến quá trình cải tạo và phát triển lại các khu vực đã bị suy thoái.
