Bản dịch của từ Regularize trong tiếng Việt

Regularize

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Regularize(Verb)

ɹˈɛɡjəlˌɛɹˌaɪz
ɹˈɛɡjəlˌɛɹˌaɪz
01

Làm cho cái gì trở nên đều đặn, theo quy tắc, có trật tự hoặc hợp pháp hơn; đưa về trạng thái ổn định, có quy chuẩn.

Make something regular.

使规则化

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Regularize (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Regularize

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Regularized

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Regularized

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Regularizes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Regularizing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ