Bản dịch của từ Reheard trong tiếng Việt
Reheard

Reheard (Verb)
Nghe lại (điều gì đó) lần nữa hoặc cách khác.
Hear something again or differently.
I reheard the podcast about social issues last night.
Tôi đã nghe lại podcast về các vấn đề xã hội tối qua.
They did not reheard the community meeting recordings.
Họ đã không nghe lại các bản ghi của cuộc họp cộng đồng.
Did you reheard the news on social justice recently?
Bạn đã nghe lại tin tức về công lý xã hội gần đây chưa?
Họ từ
Từ "reheard" là dạng quá khứ phân từ của động từ "rehear", có nghĩa là nghe lại một lần nữa, thường liên quan đến việc nghe lại một bài diễn thuyết, một cuộc phỏng vấn hay một đoạn ghi âm nào đó. Trong tiếng Anh, "reheard" không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ trong cả cách phát âm lẫn cách viết, tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau do thói quen và văn hóa giao tiếp của từng vùng.
Từ "reheard" xuất phát từ tiền tố Latin "re-", có nghĩa là "làm lại" hoặc "trở lại", và động từ "hear", có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "hyran", nghĩa là "nghe". Sự kết hợp này tạo ra nghĩa của từ "reheard", chỉ hành động nghe lại một điều gì đó. Từ này phản ánh quá trình lặp lại hoặc tái xác nhận thông tin, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tiếp thu và lý giải thông tin qua lần nghe thứ hai hoặc nhiều hơn.
Từ "reheard" có tần suất xuất hiện thấp trong các thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong bối cảnh hàn lâm và truyền thông, từ này thường được sử dụng trong văn bản liên quan đến nghiên cứu âm thanh, phỏng vấn hoặc các cuộc thảo luận, nơi thông tin được xem xét lại hoặc thẩm định. Từ này có thể xuất hiện trong các tình huống pháp lý hoặc các cuộc hội thảo, khi thông tin cần được tái đánh giá.