Bản dịch của từ Reinsurer trong tiếng Việt

Reinsurer

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reinsurer(Noun)

ɹˌiɨnʃˈʊɹɚ
ɹˌiɨnʃˈʊɹɚ
01

Một công ty chuyên cung cấp bảo hiểm lại (cung cấp hợp đồng bảo hiểm cho các công ty bảo hiểm khác để chia sẻ rủi ro).

A company that provides reinsurance.

再保险公司

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Reinsurer(Noun Countable)

ɹˌiɨnʃˈʊɹɚ
ɹˌiɨnʃˈʊɹɚ
01

Một công ty cung cấp bảo hiểm lại (tức là nhận phần rủi ro từ các công ty bảo hiểm khác để chia sẻ hoặc giảm thiểu thiệt hại tài chính).

A company that provides reinsurance.

再保险公司

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh