Bản dịch của từ Reinsurer trong tiếng Việt
Reinsurer

Reinsurer (Noun)
Một công ty chuyên cung cấp bảo hiểm lại (cung cấp hợp đồng bảo hiểm cho các công ty bảo hiểm khác để chia sẻ rủi ro).
A company that provides reinsurance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Reinsurer (Noun Countable)
Một công ty cung cấp bảo hiểm lại (tức là nhận phần rủi ro từ các công ty bảo hiểm khác để chia sẻ hoặc giảm thiểu thiệt hại tài chính).
A company that provides reinsurance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "reinsurer" được định nghĩa là một công ty bảo hiểm cung cấp bảo hiểm cho các công ty bảo hiểm khác, nhằm giảm thiểu rủi ro tài chính. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến và có cách viết và phát âm giống hệt như trong tiếng Anh Anh. Tuy nhiên, trong môi trường pháp lý và tài chính, các quy định liên quan đến hoạt động của reinsurer có thể khác nhau giữa hai khu vực. Từ này thường thấy trong các tài liệu tài chính, hợp đồng bảo hiểm và báo cáo rủi ro.
Từ "reinsurer" được định nghĩa là một công ty bảo hiểm cung cấp bảo hiểm cho các công ty bảo hiểm khác, nhằm giảm thiểu rủi ro tài chính. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến và có cách viết và phát âm giống hệt như trong tiếng Anh Anh. Tuy nhiên, trong môi trường pháp lý và tài chính, các quy định liên quan đến hoạt động của reinsurer có thể khác nhau giữa hai khu vực. Từ này thường thấy trong các tài liệu tài chính, hợp đồng bảo hiểm và báo cáo rủi ro.
