Bản dịch của từ Reinsurance trong tiếng Việt
Reinsurance

Reinsurance (Noun)
Bảo hiểm tái bảo hiểm là loại hình bảo hiểm mà một công ty bảo hiểm mua để chuyển giao một phần trách nhiệm tài chính (những khoản phải trả nếu xảy ra tổn thất) cho một công ty tái bảo hiểm khác, nhằm giảm rủi ro và ổn định tài chính.
Insurance that an insurance company takes out for part of its potential liabilities.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Reinsurance (Noun Countable)
Một hợp đồng bảo hiểm mà công ty bảo hiểm này mua từ một công ty bảo hiểm khác để bảo vệ chính nó khỏi các khoản bồi thường lớn. Nói cách khác, công ty bảo hiểm “bảo hiểm lại” rủi ro để giảm thiểu tổn thất nếu phải thanh toán các yêu cầu bồi thường lớn.
An insurance policy that one insurance company takes out with another company to protect itself against large claims.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Reinsurance (tái bảo hiểm) là quá trình mà một công ty bảo hiểm chuyển nhượng rủi ro cho một công ty bảo hiểm khác nhằm giảm thiểu tổn thất tiềm ẩn. Tái bảo hiểm đảm bảo sự ổn định tài chính cho các công ty bảo hiểm và cho phép họ quản lý rủi ro hiệu quả hơn. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt về phát âm hay ý nghĩa, tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau tùy vào quy định pháp lý và thị trường tại từng quốc gia.
Họ từ
Reinsurance (tái bảo hiểm) là quá trình mà một công ty bảo hiểm chuyển nhượng rủi ro cho một công ty bảo hiểm khác nhằm giảm thiểu tổn thất tiềm ẩn. Tái bảo hiểm đảm bảo sự ổn định tài chính cho các công ty bảo hiểm và cho phép họ quản lý rủi ro hiệu quả hơn. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt về phát âm hay ý nghĩa, tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau tùy vào quy định pháp lý và thị trường tại từng quốc gia.
