Bản dịch của từ Reinsurance trong tiếng Việt

Reinsurance

NounNoun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reinsurance (Noun)

ɹˌiɨnʃˈʊɹəns
ɹˌiɨnʃˈʊɹəns
01

Bảo hiểm tái bảo hiểm là loại hình bảo hiểm mà một công ty bảo hiểm mua để chuyển giao một phần trách nhiệm tài chính (những khoản phải trả nếu xảy ra tổn thất) cho một công ty tái bảo hiểm khác, nhằm giảm rủi ro và ổn định tài chính.

Insurance that an insurance company takes out for part of its potential liabilities.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Reinsurance (Noun Countable)

ɹˌiɨnʃˈʊɹəns
ɹˌiɨnʃˈʊɹəns
01

Một hợp đồng bảo hiểm mà công ty bảo hiểm này mua từ một công ty bảo hiểm khác để bảo vệ chính nó khỏi các khoản bồi thường lớn. Nói cách khác, công ty bảo hiểm “bảo hiểm lại” rủi ro để giảm thiểu tổn thất nếu phải thanh toán các yêu cầu bồi thường lớn.

An insurance policy that one insurance company takes out with another company to protect itself against large claims.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ