Bản dịch của từ Relabel trong tiếng Việt

Relabel

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Relabel (Verb)

ɹilˈeɪbl
ɹilˈeɪbl
01

Gán nhãn lại cho một vật hoặc gọi bằng tên khác; dán nhãn/ghi nhãn một lần nữa hoặc đổi nhãn hiện có.

Label something again or differently.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh