Bản dịch của từ Relabel trong tiếng Việt
Relabel

Relabel(Verb)
Dán nhãn (cái gì đó) một lần nữa hoặc khác đi.
Label something again or differently.
Dạng động từ của Relabel (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Relabel |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Relabelled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Relabelled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Relabels |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Relabelling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "relabel" có nghĩa là gán nhãn lại hoặc thay đổi nhãn mác cho một đối tượng. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh và sản xuất để chỉ việc cập nhật thông tin hoặc nội dung trên bao bì sản phẩm. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này không có sự khác biệt về hình thức viết và nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nói, cách phát âm có thể khác nhau một chút, với giọng điệu và ngữ điệu thay đổi theo từng vùng miền.
Từ "relabel" xuất phát từ tiền tố "re-" có nguồn gốc Latin, nghĩa là "làm lại" hoặc "thay đổi", và động từ "label", xuất phát từ từ "label" trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là "nhãn" hoặc "mác". Từ này phản ánh sự thay đổi hoặc cập nhật thông tin trên nhãn của một sản phẩm hay vật phẩm. Sự kết hợp này đã hình thành nên nghĩa hiện tại của từ, chỉ hành động thay đổi hoặc gán một nhãn mới cho một thứ đã có.
Từ "relabel" thường xuất hiện trong các bối cảnh liên quan đến khoa học, marketing và logistics, nơi mà việc đổi nhãn sản phẩm hoặc thông tin là cần thiết. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này thường được sử dụng trong phần viết và nói, đặc biệt khi thảo luận về quy trình hoặc phương pháp. Khả năng sử dụng từ "relabel" cho thấy sự chú ý đến các chi tiết và sự chính xác trong thông tin, điều này quan trọng trong môi trường học thuật và nghề nghiệp.
Từ "relabel" có nghĩa là gán nhãn lại hoặc thay đổi nhãn mác cho một đối tượng. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh và sản xuất để chỉ việc cập nhật thông tin hoặc nội dung trên bao bì sản phẩm. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này không có sự khác biệt về hình thức viết và nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nói, cách phát âm có thể khác nhau một chút, với giọng điệu và ngữ điệu thay đổi theo từng vùng miền.
Từ "relabel" xuất phát từ tiền tố "re-" có nguồn gốc Latin, nghĩa là "làm lại" hoặc "thay đổi", và động từ "label", xuất phát từ từ "label" trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là "nhãn" hoặc "mác". Từ này phản ánh sự thay đổi hoặc cập nhật thông tin trên nhãn của một sản phẩm hay vật phẩm. Sự kết hợp này đã hình thành nên nghĩa hiện tại của từ, chỉ hành động thay đổi hoặc gán một nhãn mới cho một thứ đã có.
Từ "relabel" thường xuất hiện trong các bối cảnh liên quan đến khoa học, marketing và logistics, nơi mà việc đổi nhãn sản phẩm hoặc thông tin là cần thiết. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này thường được sử dụng trong phần viết và nói, đặc biệt khi thảo luận về quy trình hoặc phương pháp. Khả năng sử dụng từ "relabel" cho thấy sự chú ý đến các chi tiết và sự chính xác trong thông tin, điều này quan trọng trong môi trường học thuật và nghề nghiệp.
