Bản dịch của từ Relabel trong tiếng Việt
Relabel

Relabel (Verb)
Gán nhãn lại cho một vật hoặc gọi bằng tên khác; dán nhãn/ghi nhãn một lần nữa hoặc đổi nhãn hiện có.
Label something again or differently.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "relabel" có nghĩa là gán nhãn lại hoặc thay đổi nhãn mác cho một đối tượng. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh và sản xuất để chỉ việc cập nhật thông tin hoặc nội dung trên bao bì sản phẩm. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này không có sự khác biệt về hình thức viết và nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nói, cách phát âm có thể khác nhau một chút, với giọng điệu và ngữ điệu thay đổi theo từng vùng miền.
Từ "relabel" có nghĩa là gán nhãn lại hoặc thay đổi nhãn mác cho một đối tượng. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh và sản xuất để chỉ việc cập nhật thông tin hoặc nội dung trên bao bì sản phẩm. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này không có sự khác biệt về hình thức viết và nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nói, cách phát âm có thể khác nhau một chút, với giọng điệu và ngữ điệu thay đổi theo từng vùng miền.
