Bản dịch của từ Relabel trong tiếng Việt

Relabel

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Relabel(Verb)

ɹilˈeɪbl
ɹilˈeɪbl
01

Dán nhãn (cái gì đó) một lần nữa hoặc khác đi.

Label something again or differently.

Ví dụ

Dạng động từ của Relabel (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Relabel

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Relabelled

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Relabelled

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Relabels

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Relabelling

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh