Bản dịch của từ Remis trong tiếng Việt

Remis

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Remis(Noun)

ɹˈeimiz
ɹˈeimiz
01

(cổ xưa, cờ vua) Hòa.

(archaic, chess) A draw.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh