Bản dịch của từ Ren trong tiếng Việt

Ren

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ren(Noun)

ɹˈɛn
ɹˈɛn
01

(giải phẫu) Một cơ quan hình hạt đậu ở trong cơ thể người và động vật có chức năng lọc máu, loại bỏ chất thải và điều hòa nước, muối trong cơ thể — tức là “thận”.

(anatomy) A kidney.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh