Bản dịch của từ Kidney trong tiếng Việt
Kidney

Kidney (Noun)
Trong ngữ cảnh này, “kidney” nghĩa là bản tính, tính khí, hoặc thiên hướng tự nhiên của một người (cách một người thường phản ứng, cảm xúc hay hành xử).
Nature or temperament.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kidney (Noun)
Một trong hai cơ quan hình hạt ở bụng có nhiệm vụ lọc máu để tạo nước tiểu, điều chỉnh nồng độ nước và các chất điện giải trong cơ thể, giúp duy trì cân bằng nội môi.
Either of a pair of organs in the abdomen which excrete urine regulate osmotic concentration and maintain the balance of electrolytes in the body.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kidney (Noun Countable)
Một quả/thận (món nội tạng) dùng làm thực phẩm; chỉ một thận riêng lẻ khi được dùng để ăn.
An individual kidney considered as a food item typically as a source of nourishment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Thận là một cơ quan quan trọng trong hệ thống tiết niệu của cơ thể, có chức năng lọc máu, loại bỏ chất thải và điều chỉnh cân bằng nước cũng như điện giải. Ở cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ "kidney" được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa lẫn cách viết. Tuy nhiên, việc phát âm có thể có sự khác nhau nhẹ ở ngữ điệu, thường gặp ở phong cách giao tiếp địa phương. Sự hiểu biết về chức năng và bệnh lý liên quan đến thận là rất cần thiết trong y học và sinh lý học.
Họ từ
Thận là một cơ quan quan trọng trong hệ thống tiết niệu của cơ thể, có chức năng lọc máu, loại bỏ chất thải và điều chỉnh cân bằng nước cũng như điện giải. Ở cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ "kidney" được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa lẫn cách viết. Tuy nhiên, việc phát âm có thể có sự khác nhau nhẹ ở ngữ điệu, thường gặp ở phong cách giao tiếp địa phương. Sự hiểu biết về chức năng và bệnh lý liên quan đến thận là rất cần thiết trong y học và sinh lý học.
