Bản dịch của từ Abdominal trong tiếng Việt
Abdominal

Abdominal (Adjective)
(thuộc) vùng bụng; trong ngữ cảnh ngư học: có vây bụng đặt dưới phần bụng và nằm sau vây ngực.
Ichthyology Having the ventral fins under the abdomen and behind the pectoral fins.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong ngữ cảnh ichthyology (nghiên cứu cá), “abdominal” mô tả vị trí của một vây ở phía bụng (vây nằm ở gần phần bụng, mặt bụng) — tức là vây bụng hoặc vây ở phía dưới cơ thể con cá.
Ichthyology Ventral in describing a fin.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thuộc về vùng bụng; liên quan đến phần bụng (mặt trước, phía dưới ngực).
Of or pertaining to the abdomen ventral.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Abdominal (Noun)
Từ dùng thông tục để chỉ một cơ bụng (một trong các bó cơ ở vùng bụng).
Colloquial An abdominal muscle.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "abdominal" là một tính từ được sử dụng để chỉ các cấu trúc liên quan đến bụng, đặc biệt là vùng bụng mà chứa các cơ quan nội tạng quan trọng như dạ dày, ruột và gan. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng đồng nhất ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y học, nó thường xuất hiện trong các thuật ngữ như "abdominal pain" (đau bụng) hay "abdominal surgery" (phẫu thuật ổ bụng).
Họ từ
Từ "abdominal" là một tính từ được sử dụng để chỉ các cấu trúc liên quan đến bụng, đặc biệt là vùng bụng mà chứa các cơ quan nội tạng quan trọng như dạ dày, ruột và gan. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng đồng nhất ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y học, nó thường xuất hiện trong các thuật ngữ như "abdominal pain" (đau bụng) hay "abdominal surgery" (phẫu thuật ổ bụng).
