Bản dịch của từ Abdominal trong tiếng Việt

Abdominal

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Abdominal(Adjective)

əbdˈɑmənl
æbdˈɑmənl
01

Trong ngữ cảnh ichthyology (nghiên cứu cá), “abdominal” mô tả vị trí của một vây ở phía bụng (vây nằm ở gần phần bụng, mặt bụng) — tức là vây bụng hoặc vây ở phía dưới cơ thể con cá.

Ichthyology Ventral in describing a fin.

腹部的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Thuộc về vùng bụng; liên quan đến phần bụng (mặt trước, phía dưới ngực).

Of or pertaining to the abdomen ventral.

腹部的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(thuộc) vùng bụng; trong ngữ cảnh ngư học: có vây bụng đặt dưới phần bụng và nằm sau vây ngực.

Ichthyology Having the ventral fins under the abdomen and behind the pectoral fins.

腹部的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Abdominal (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Abdominal

Bụng

-

-

Abdominal(Noun)

əbdˈɑmənl
æbdˈɑmənl
01

Từ dùng thông tục để chỉ một cơ bụng (một trong các bó cơ ở vùng bụng).

Colloquial An abdominal muscle.

腹肌

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Từ cổ trong ngành động vật học chỉ một loài cá thuộc bộ Abdominales (một phân nhóm cá, hiện nay ít hoặc không còn dùng).

Zoology obsolete A fish of the order Abdominales.

腹部的鱼类

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ