Bản dịch của từ Pectoral trong tiếng Việt

Pectoral

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pectoral(Adjective)

pˈɛktɚl
pˈɛktəɹl
01

Thuộc về ngực; liên quan đến vùng ngực hoặc vú.

Relating to the breast or chest.

与胸部相关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Pectoral(Noun)

pˈɛktɚl
pˈɛktəɹl
01

Một tấm giáp ngực trang trí, đeo ở vùng ngực như đồ trang sức hoặc phần trang trí trên trang phục/trang phục lễ hội.

An ornamental breastplate.

装饰性的胸甲

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một cơ ở vùng ngực (thường chỉ cơ ngực lớn hoặc cơ ngực nói chung).

A pectoral muscle.

胸肌

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ