Bản dịch của từ Pectoral trong tiếng Việt
Pectoral

Pectoral (Adjective)
Pectoral (Noun)
Một tấm giáp ngực trang trí, đeo ở vùng ngực như đồ trang sức hoặc phần trang trí trên trang phục/trang phục lễ hội.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một cơ ở vùng ngực (thường chỉ cơ ngực lớn hoặc cơ ngực nói chung).
A pectoral muscle.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "pectoral" xuất phát từ tiếng Latin "pectoralis", có nghĩa liên quan đến ngực. Trong ngữ cảnh y học, thuật ngữ này nhắc đến các cơ nằm ở vùng ngực, đặc biệt là cơ pectoralis major và minor. Phiên bản Anh-Anh và Anh-Mỹ của từ này có cách viết giống nhau và sử dụng tương tự. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh thể thao, "pectoral" thường được sử dụng để chỉ các bài tập phát triển cơ ngực, thể hiện cách sử dụng khác nhau giữa hai biến thể ngôn ngữ này.
Họ từ
Từ "pectoral" xuất phát từ tiếng Latin "pectoralis", có nghĩa liên quan đến ngực. Trong ngữ cảnh y học, thuật ngữ này nhắc đến các cơ nằm ở vùng ngực, đặc biệt là cơ pectoralis major và minor. Phiên bản Anh-Anh và Anh-Mỹ của từ này có cách viết giống nhau và sử dụng tương tự. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh thể thao, "pectoral" thường được sử dụng để chỉ các bài tập phát triển cơ ngực, thể hiện cách sử dụng khác nhau giữa hai biến thể ngôn ngữ này.
