Bản dịch của từ Breastplate trong tiếng Việt

Breastplate

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Breastplate(Noun)

bɹˈɛstpleɪt
bɹˈɛstpleɪt
01

Một món giáp che phủ phần ngực, thường là tấm kim loại bảo vệ ngực trong chiến đấu hoặc lễ phục quân đội cổ xưa.

A piece of armour covering the chest.

胸甲

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một bộ dây hoặc dây đeo gắn ở phía trước yên ngựa, đi ngang qua ngực con ngựa để giữ yên không bị trượt về phía sau.

A set of straps attached to the front of a saddle which pass across the horses chest and prevent the saddle slipping backward.

马鞍前面的带子,防止鞍子滑落。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh