Bản dịch của từ Breastplate trong tiếng Việt
Breastplate

Breastplate (Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Tấm áo giáp ngực, hay còn gọi là breastplate trong tiếng Anh, là một loại bảo vệ áo giáp được thiết kế để che chắn khu vực ngực. Từ này sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt về nghĩa. Trong văn cảnh lịch sử, breastplate thường được làm từ kim loại hoặc vật liệu cứng để bảo vệ trong chiến tranh. Ngày nay, nó cũng được dùng trong các hoạt động thể thao hoặc xây dựng, như một phần của đồ bảo hộ cá nhân.
Tấm áo giáp ngực, hay còn gọi là breastplate trong tiếng Anh, là một loại bảo vệ áo giáp được thiết kế để che chắn khu vực ngực. Từ này sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt về nghĩa. Trong văn cảnh lịch sử, breastplate thường được làm từ kim loại hoặc vật liệu cứng để bảo vệ trong chiến tranh. Ngày nay, nó cũng được dùng trong các hoạt động thể thao hoặc xây dựng, như một phần của đồ bảo hộ cá nhân.
