armour
armour (Verb)
Nghĩa 01 · Trang bị cho ai đó những lớp bảo vệ về mặt tình cảm, xã hội hoặc các biện pháp phòng vệ khác để họ ít bị tổn thương hoặc dễ đối phó với khó khăn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
armour (Noun)
Nghĩa 01 · Lớp vỏ hoặc lớp bảo vệ bên ngoài của một số động vật và thực vật, giúp che chở, ngăn chặn tổn thương hoặc kẻ thù (ví dụ như mai rùa, vỏ ốc, lớp da cứng của một số côn trùng).
Lớp vỏ hoặc lớp bảo vệ bên ngoài của một số động vật và thực vật, giúp che chở, ngăn chặn tổn thương hoặc kẻ thù (ví dụ như mai rùa, vỏ ốc, lớp da cứng của một số côn trùng).
The protective layer or shell of some animals and plants.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Trong ngữ cảnh này, “armour” ám chỉ những lớp bảo vệ không phải vật chất mà là cảm xúc, xã hội hoặc tinh thần — tức là các cơ chế phòng thủ mà một người dùng để che chắn bản thân khỏi tổn thương, chỉ trích, hoặc áp lực (ví dụ: tỏ ra lạnh lùng, kìm nén cảm xúc, hoặc giữ khoảng cách với người khác).
Trong ngữ cảnh này, “armour” ám chỉ những lớp bảo vệ không phải vật chất mà là cảm xúc, xã hội hoặc tinh thần — tức là các cơ chế phòng thủ mà một người dùng để che chắn bản thân khỏi tổn thương, chỉ trích, hoặc áp lực (ví dụ: tỏ ra lạnh lùng, kìm nén cảm xúc, hoặc giữ khoảng cách với người khác).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của armour (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
armour | armours |
Kết hợp từ của armour (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
giáp thép steel armour | Áo giáp thép cung cấp bảo vệ tốt trong trận đấu. Steel armour provides excellent protection in battle. |
giáp xích chain-mail armour | Áo giáp xích thường được sử dụng trong các trận đánh trung cổ. Chain-mail armour was commonly used in medieval battles. |
giáp da leather armour | Trong bài kiểm tra môn xã hội, tôi đã viết về giáp da được các chiến binh sử dụng từ lâu ở châu Âu. In the social studies test, I wrote about leather armour used by warriors long ago in Europe. |
áo giáp dày thick armour | Trong bài nói IELTS, Peter nói điện thoại của anh ấy có lớp vỏ dày để bảo vệ tốt. In the IELTS speaking test, Peter said his phone has thick armour to protect it well. |
bộ áo giáp sáng bóng shiny armour | Trong bài thi nói IELTS, tôi đã mặc áo giáp sáng bóng làm trang phục cho vai diễn sự kiện xã hội. In the IELTS speaking test, I wore shiny armour as my costume for the social event role play. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "armour" (tiếng Anh Anh) đề cập đến lớp bảo vệ được chế tạo để bảo vệ cơ thể khỏi vũ khí hoặc tác động vật lý. Trong khi đó, từ tương ứng trong tiếng Anh Mỹ là "armor", phát âm khác biệt do sự thay đổi âm vị giữa hai biến thể ngôn ngữ. "Armour" thường chỉ đến trang thiết bị bảo vệ trong lịch sử quân sự, trong khi "armor" có thể bao hàm nghĩa rộng hơn, bao gồm cả bảo vệ trong ngữ cảnh hiện đại, như trong xe cộ hay công nghệ.