Bản dịch của từ Armour trong tiếng Việt

Armour

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Armour(Verb)

ˈɑɹmɚ
ˈɑɹməɹ
01

Trang bị cho ai đó những lớp bảo vệ về mặt tình cảm, xã hội hoặc các biện pháp phòng vệ khác để họ ít bị tổn thương hoặc dễ đối phó với khó khăn.

Provide someone with emotional social or other defences.

提供情感、社会或其他防护

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Armour(Noun)

ˈɑɹmɚ
ˈɑɹməɹ
01

Lớp vỏ hoặc lớp bảo vệ bên ngoài của một số động vật và thực vật, giúp che chở, ngăn chặn tổn thương hoặc kẻ thù (ví dụ như mai rùa, vỏ ốc, lớp da cứng của một số côn trùng).

The protective layer or shell of some animals and plants.

动物或植物的保护层

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong ngữ cảnh này, “armour” ám chỉ những lớp bảo vệ không phải vật chất mà là cảm xúc, xã hội hoặc tinh thần — tức là các cơ chế phòng thủ mà một người dùng để che chắn bản thân khỏi tổn thương, chỉ trích, hoặc áp lực (ví dụ: tỏ ra lạnh lùng, kìm nén cảm xúc, hoặc giữ khoảng cách với người khác).

A persons emotional social or other defences.

情感防御机制

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Lớp kim loại cứng bao phủ xe quân sự hoặc tàu chiến để bảo vệ khỏi đòn tấn công.

The tough metal layer covering a military vehicle or ship to defend it from attack.

保护军舰或车辆的金属层

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Bộ giáp bằng kim loại (mặc trước đây) để che chở, bảo vệ cơ thể khi ra trận hoặc đánh nhau.

The metal coverings formerly worn to protect the body in battle.

战斗时保护身体的金属盔甲

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Armour (Noun)

SingularPlural

Armour

Armours

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ