Bản dịch của từ Armour trong tiếng Việt
Armour

Armour (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Lớp vỏ hoặc lớp bảo vệ bên ngoài của một số động vật và thực vật, giúp che chở, ngăn chặn tổn thương hoặc kẻ thù (ví dụ như mai rùa, vỏ ốc, lớp da cứng của một số côn trùng).
The protective layer or shell of some animals and plants.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong ngữ cảnh này, “armour” ám chỉ những lớp bảo vệ không phải vật chất mà là cảm xúc, xã hội hoặc tinh thần — tức là các cơ chế phòng thủ mà một người dùng để che chắn bản thân khỏi tổn thương, chỉ trích, hoặc áp lực (ví dụ: tỏ ra lạnh lùng, kìm nén cảm xúc, hoặc giữ khoảng cách với người khác).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "armour" (tiếng Anh Anh) đề cập đến lớp bảo vệ được chế tạo để bảo vệ cơ thể khỏi vũ khí hoặc tác động vật lý. Trong khi đó, từ tương ứng trong tiếng Anh Mỹ là "armor", phát âm khác biệt do sự thay đổi âm vị giữa hai biến thể ngôn ngữ. "Armour" thường chỉ đến trang thiết bị bảo vệ trong lịch sử quân sự, trong khi "armor" có thể bao hàm nghĩa rộng hơn, bao gồm cả bảo vệ trong ngữ cảnh hiện đại, như trong xe cộ hay công nghệ.
Họ từ
Từ "armour" (tiếng Anh Anh) đề cập đến lớp bảo vệ được chế tạo để bảo vệ cơ thể khỏi vũ khí hoặc tác động vật lý. Trong khi đó, từ tương ứng trong tiếng Anh Mỹ là "armor", phát âm khác biệt do sự thay đổi âm vị giữa hai biến thể ngôn ngữ. "Armour" thường chỉ đến trang thiết bị bảo vệ trong lịch sử quân sự, trong khi "armor" có thể bao hàm nghĩa rộng hơn, bao gồm cả bảo vệ trong ngữ cảnh hiện đại, như trong xe cộ hay công nghệ.
