Bản dịch của từ Repack trong tiếng Việt

Repack

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Repack(Verb)

ɹipˈæk
ɹipˈæk
01

Đóng gói lại; sắp xếp hành lý, va li hoặc túi một lần nữa — ví dụ khi bạn thay đổi đồ đạc, dọn lại cho gọn hoặc chuẩn bị để đi.

Pack (a suitcase or bag) again.

Ví dụ

Dạng động từ của Repack (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Repack

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Repacked

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Repacked

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Repacks

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Repacking

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh