Bản dịch của từ Repair shop trong tiếng Việt

Repair shop

Noun [C] Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Repair shop(Noun Countable)

ɹɪpˈɛɹ ʃɑp
ɹɪpˈɛɹ ʃɑp
01

Cửa hàng nơi người ta sửa chữa đồ vật, phương tiện hoặc thiết bị khi bị hỏng.

A shop where repairs are carried out.

修理店

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Repair shop(Noun)

ɹɪpˈɛɹ ʃɑp
ɹɪpˈɛɹ ʃɑp
01

Một nơi người ta mang đồ vật bị hỏng đến để sửa chữa (ví dụ: cửa hàng sửa chữa điện tử, tiệm sửa xe, xưởng sửa đồ gia dụng).

A place where things that are broken are repaired.

修理店

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh