repay
repay (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của repay (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | repay |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | repaid |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | repaid |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | repays |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | repaying |
Kết hợp từ của repay (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
trả đầy đủ repay in full | Cô ấy cần trả đủ trước hạn. She needs to repay in full before the deadline. |
trả nợ đúng hạn repay well | Lao động chăm chỉ sẽ được đền đáp tốt trong tương lai. Hard work will repay well in the long run. |
trả lại nhiều hơn repay more than | Cô ấy phải trả lại nhiều hơn số tiền mà cô ấy vay cho sự kiện xã hội. She had to repay more than she borrowed for the social event. |
đền đáp rộng lượng repay amply | Cô ấy đã trả ơn bằng một món quà bất ngờ. She repaid his kindness amply with a surprise gift. |
thanh toán đầy đủ repay fully | Cô ấy phải hoàn trả đầy đủ số tiền mượn trước hạn. She must repay fully the borrowed money before the deadline. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Repay" là động từ tiếng Anh có nghĩa là hoàn trả hoặc đền bù một khoản tiền đã mượn hoặc một sự giúp đỡ đã nhận. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng mà không có sự thay đổi về chính tả hay phát âm. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, có thể có sự sử dụng từ "repay" trong các ngữ cảnh chính thức hơn, nhưng nghĩa và cách dùng vẫn tương đồng. Từ này không chỉ bị giới hạn ở tài chính mà còn áp dụng trong các bối cảnh về lòng biết ơn hoặc trách nhiệm.