Anh - Việt
replait
Verb
replait (Verb)
/ɹiplˈeɪt/
/ɹiplˈeɪt/
AI
Nghĩa 01
Lại bện (tóc, dây, hoặc vật được bện) — tức là bện lại một lần nữa hoặc bện lần tiếp theo.
To plait again or for a subsequent time.
Ví dụ
Sau khi múa truyền thống, cô ấy đã bện lại tóc để chụp ảnh.After the traditional dance, she replaited her hair for photos.
Họ đã bện lại những sợi ruy băng trên lá cờ cộng đồng cho lễ hội.They replaited the ribbons on the community flag for the festival.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "replait" là một từ hiếm gặp trong tiếng Anh, thường được hiểu là một dạng biến thể của động từ "replate", có nghĩa là sắp xếp lại hoặc thay đổi cách trình bày. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này không phổ biến và thường bị xem là từ không chính thức. Trong khi đó, tiếng Anh Anh không sử dụng từ này trong giao tiếp hàng ngày. Cách phát âm của từ có thể khác nhau tùy vào ngữ điệu địa phương, nhưng không có sự phân biệt rõ ràng về cách dùng giữa hai biến thể.