reproved
reproved (Verb)
Nghĩa 01
Bị khiển trách, la mắng hoặc bị sửa lỗi vì làm điều sai; người khác nhắc nhở hoặc trách móc để bạn biết bạn đã không đúng.
reprimanded or corrected.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của reproved (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | reprove |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | reproved |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | reproved |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | reproves |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | reproving |
reproved (Adjective)
Nghĩa 01
Bị khiển trách, bị chê trách hoặc bị sửa lỗi do làm điều sai; cảm giác bị người khác phê bình để cải thiện hành vi.
reprimanded or corrected.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "reproved" là quá khứ phân từ của động từ "reprove", có nghĩa là chỉ trích hoặc nhắc nhở ai đó về hành vi sai trái, nhằm mục đích sửa đổi hành vi đó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "reproved" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "reproved" thường được gặp trong văn viết trang trọng hơn và ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày.