Bản dịch của từ Repurchasing trong tiếng Việt

Repurchasing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Repurchasing(Verb)

ɹipˈɝtʃəsɪŋ
ɹipˈɝtʃəsɪŋ
01

Mua lại cái gì đó.

To purchase something again.

Ví dụ

Dạng động từ của Repurchasing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Repurchase

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Repurchased

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Repurchased

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Repurchases

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Repurchasing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ