reputable
reputable (Adjective)
Nghĩa 01
Có danh tiếng tốt; được nhiều người tin cậy và kính trọng vì hành vi, chất lượng hoặc thành tích.
Having a good reputation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của reputable (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
rất uy tín extremely reputable | Tổ chức từ thiện rất uy tín trong cộng đồng. The charity organization is extremely reputable in the community. |
rất uy tín highly reputable | Tổ chức từ thiện rất uy tín trong cộng đồng. The charity organization is highly reputable in the community. |
ít uy tín less reputable | Một số công ty ít uy tín gây hiểu lầm cho người tiêu dùng trong quảng cáo. Some less reputable companies mislead consumers during advertising campaigns. |
không đáng tin cậy less than reputable | Lời đồn lan truyền về người ảnh hưởng truyền thông xã hội không đáng tin cậy. The gossip spread about the less than reputable social media influencer. |
rất uy tín very reputable | Tổ chức từ thiện rất uy tín trong cộng đồng. The charity organization is very reputable in the community. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "reputable" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là được kính trọng và có uy tín, thường chỉ những cá nhân, tổ chức hoặc doanh nghiệp được công nhận về chất lượng hoặc đạo đức. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự và không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh văn hóa, cách thức sử dụng từ này có thể khác nhau, nhưng vẫn giữ nguyên ý nghĩa chung của sự tôn trọng và danh tiếng tích cực.