Bản dịch của từ Rereading trong tiếng Việt

Rereading

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rereading(Verb)

ɹˈiɹˈidɪŋ
ɹˈiɹˈidɪŋ
01

Để đọc lại.

To read again.

Ví dụ

Dạng động từ của Rereading (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Reread

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Reread

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Reread

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Rereads

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Rereading

Rereading(Noun)

ɹˈiɹˈidɪŋ
ɹˈiɹˈidɪŋ
01

Hành động đọc lại một cái gì đó.

The act of reading something again.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ