Bản dịch của từ Resealable trong tiếng Việt

Resealable

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Resealable(Adjective)

ɹisˈiləbl
ɹisˈiləbl
01

Có thể đóng lại (lần nữa) — thường là đóng kín để ngăn không khí, nước hoặc mùi lọt vào/ra; ví dụ bao bì có thể đóng kín lại sau khi mở.

Able to be resealed especially with an airtight seal.

可重新封口的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh