Bản dịch của từ Reselling trong tiếng Việt

Reselling

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reselling(Verb)

ɹisˈɛlɪŋ
ɹisˈɛlɪŋ
01

Bán lại một món đồ sau khi đã mua nó trước đó.

Sell something again after buying it.

二次销售

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Reselling (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Resell

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Resold

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Resold

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Resells

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Reselling

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ