Anh - Việt

Bản dịch của từ Resenter trong tiếng Việt

resenter

Noun

resenter (Noun)

/ɹˈɛzəntɚ/
/ɹˈɛzəntɚ/
AI

Nghĩa 01

Người có cảm giác bực bội, oán giận hoặc khó chịu vì cho rằng mình bị đối xử bất công.

A person who feels or shows resentment.

Ví dụ
Người phản đối từ chối tham dự sự kiện xã hội.The resenter refused to attend the social gathering.
Cô trở thành người phản đối sau sự bất đồng với bạn bè.She became a resenter after the disagreement with her friends.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh