Bản dịch của từ Resentfully trong tiếng Việt

Resentfully

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Resentfully(Adverb)

ɹɨzˈɛntfəli
ɹɨzˈɛntfəli
01

Một cách bực bội, oán giận; làm hoặc nói điều gì đó kèm theo cảm giác bất mãn và oán hờn

With resentment in a resentful manner.

愤恨地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng trạng từ của Resentfully (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Resentfully

Phẫn uất

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ