Bản dịch của từ Resist leniency trong tiếng Việt

Resist leniency

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Resist leniency(Phrase)

rˈiːzɪst lˈiːnɪənsi
ˈrɛzɪst ˈɫiniənsi
01

Chống đối hoặc kiềm chế sự khoan dung

To resist or not to give in

为了抵抗或避免让步

Ví dụ
02

Kiên quyết giữ vững lập trường trước xu hướng dễ dãi

Stand firm against the trend of complacency.

坚持严格原则,不向宽松的趋势屈服

Ví dụ
03

Từ chối khoan nhượng

Refusing to allow for mercy.

拒绝宽大处理

Ví dụ