Bản dịch của từ Resolvable trong tiếng Việt
Resolvable

Resolvable(Adjective)
Có thể được giải quyết, xử lý hoặc tìm ra cách giải; vấn đề hoặc tình huống có thể được giải pháp hóa.
Able to be settled solved or sorted out.
Resolvable(Verb)
Có thể được giải quyết, phân rã hoặc hòa tan thành các thành phần cấu thành; tức là có thể tách ra hoặc xử lý để trở thành các phần tử riêng biệt.
Able to be resolved or dissolved into a constituent element.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "resolvable" là tính từ, mang nghĩa có thể giải quyết hoặc có thể tháo gỡ. Trong ngữ cảnh toán học hoặc máy tính, thuật ngữ này thường chỉ các vấn đề có thể được giải quyết bằng các phương pháp nhất định. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "resolvable" được sử dụng tương đối giống nhau, không có sự khác biệt rõ ràng về cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong những ngữ cảnh cụ thể, cách sử dụng có thể bị ảnh hưởng bởi các thói quen ngôn ngữ địa phương.
Từ "resolvable" xuất phát từ gốc Latin "resolvere", có nghĩa là "giải quyết" hoặc "phân hủy". Trong tiếng Anh, từ này được hình thành từ tiền tố "re-" (lại, trở lại) và động từ "solvere" (giải quyết, gỡ bỏ). Từ thế kỷ 17, "resolvable" đã được sử dụng để chỉ khả năng giải quyết một vấn đề hoặc sự việc. Ngày nay, nó thường được áp dụng trong các lĩnh vực như toán học và khoa học để chỉ khả năng một vấn đề có thể được giải thích hoặc giải quyết một cách hợp lý.
Từ "resolvable" thường xuất hiện trong phần viết và nói của kỳ thi IELTS, đặc biệt liên quan đến các vấn đề thảo luận hoặc phân tích. Tần suất sử dụng từ này trong các bối cảnh học thuật cao, chẳng hạn như trong các bài luận về giải pháp cho vấn đề xã hội hoặc môi trường. Ngoài ra, trong ngữ cảnh công việc hoặc kỹ thuật, "resolvable" được sử dụng để chỉ khả năng giải quyết các sự cố hoặc vấn đề cụ thể, thể hiện tính khả thi trong việc tìm kiếm giải pháp.
Từ "resolvable" là tính từ, mang nghĩa có thể giải quyết hoặc có thể tháo gỡ. Trong ngữ cảnh toán học hoặc máy tính, thuật ngữ này thường chỉ các vấn đề có thể được giải quyết bằng các phương pháp nhất định. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "resolvable" được sử dụng tương đối giống nhau, không có sự khác biệt rõ ràng về cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong những ngữ cảnh cụ thể, cách sử dụng có thể bị ảnh hưởng bởi các thói quen ngôn ngữ địa phương.
Từ "resolvable" xuất phát từ gốc Latin "resolvere", có nghĩa là "giải quyết" hoặc "phân hủy". Trong tiếng Anh, từ này được hình thành từ tiền tố "re-" (lại, trở lại) và động từ "solvere" (giải quyết, gỡ bỏ). Từ thế kỷ 17, "resolvable" đã được sử dụng để chỉ khả năng giải quyết một vấn đề hoặc sự việc. Ngày nay, nó thường được áp dụng trong các lĩnh vực như toán học và khoa học để chỉ khả năng một vấn đề có thể được giải thích hoặc giải quyết một cách hợp lý.
Từ "resolvable" thường xuất hiện trong phần viết và nói của kỳ thi IELTS, đặc biệt liên quan đến các vấn đề thảo luận hoặc phân tích. Tần suất sử dụng từ này trong các bối cảnh học thuật cao, chẳng hạn như trong các bài luận về giải pháp cho vấn đề xã hội hoặc môi trường. Ngoài ra, trong ngữ cảnh công việc hoặc kỹ thuật, "resolvable" được sử dụng để chỉ khả năng giải quyết các sự cố hoặc vấn đề cụ thể, thể hiện tính khả thi trong việc tìm kiếm giải pháp.
