Bản dịch của từ Restfully trong tiếng Việt

Restfully

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Restfully(Adverb)

ɹˈɛstfəli
ɹˈɛstfəli
01

Mang nghĩa “một cách thư thái, yên tĩnh và dễ chịu”, chỉ hành động hoặc trạng thái giúp nghỉ ngơi, giảm căng thẳng và phục hồi năng lượng.

In a way that is restful or relaxing.

轻松地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ