Bản dịch của từ Restiveness trong tiếng Việt
Restiveness

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Tính từ "restiveness" chỉ trạng thái không kiên nhẫn, lo âu hoặc bồn chồn, thường biểu hiện khi một người hoặc một nhóm đối mặt với áp lực hoặc bị gò bó. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, và chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh mô tả cảm giác khó chịu hoặc sự phản kháng. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, hình thức viết và phát âm của từ này hầu như không khác biệt, tuy nhiên, việc sử dụng phổ biến hơn ở Anh, đặc biệt trong văn phong trang trọng.
Từ "restiveness" có nguồn gốc từ tiếng Latin "restivus", mang nghĩa là "khó chịu, không thể giữ yên". Từ này được hình thành từ tiền tố "re-" (chống lại) và rễ từ "stare" (đứng). Trong ngữ cảnh lịch sử, "restiveness" thường được sử dụng để miêu tả trạng thái bất ổn, lo âu của người hoặc động vật không thể chịu đựng sự kiềm hãm. Nghĩa hiện tại của từ này thể hiện sự không thể giữ yên và mất kiên nhẫn, phản ánh tinh thần kháng cự và nhu cầu tự do.
Từ "restiveness" thường không xuất hiện phổ biến trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết). Tuy nhiên, trong các ngữ cảnh học thuật, "restiveness" được sử dụng để mô tả trạng thái lo lắng hoặc bồn chồn, thường liên quan đến sự không hài lòng hoặc mong muốn thay đổi. Thuật ngữ này có thể thấy trong các bài viết về tâm lý học, xã hội học và chính trị, khi thảo luận về thái độ của quần chúng đối với các vấn đề xã hội hoặc chính trị.
Họ từ
Tính từ "restiveness" chỉ trạng thái không kiên nhẫn, lo âu hoặc bồn chồn, thường biểu hiện khi một người hoặc một nhóm đối mặt với áp lực hoặc bị gò bó. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, và chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh mô tả cảm giác khó chịu hoặc sự phản kháng. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, hình thức viết và phát âm của từ này hầu như không khác biệt, tuy nhiên, việc sử dụng phổ biến hơn ở Anh, đặc biệt trong văn phong trang trọng.
Từ "restiveness" có nguồn gốc từ tiếng Latin "restivus", mang nghĩa là "khó chịu, không thể giữ yên". Từ này được hình thành từ tiền tố "re-" (chống lại) và rễ từ "stare" (đứng). Trong ngữ cảnh lịch sử, "restiveness" thường được sử dụng để miêu tả trạng thái bất ổn, lo âu của người hoặc động vật không thể chịu đựng sự kiềm hãm. Nghĩa hiện tại của từ này thể hiện sự không thể giữ yên và mất kiên nhẫn, phản ánh tinh thần kháng cự và nhu cầu tự do.
Từ "restiveness" thường không xuất hiện phổ biến trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết). Tuy nhiên, trong các ngữ cảnh học thuật, "restiveness" được sử dụng để mô tả trạng thái lo lắng hoặc bồn chồn, thường liên quan đến sự không hài lòng hoặc mong muốn thay đổi. Thuật ngữ này có thể thấy trong các bài viết về tâm lý học, xã hội học và chính trị, khi thảo luận về thái độ của quần chúng đối với các vấn đề xã hội hoặc chính trị.
