Anh - Việt
restrainedness
Noun
restrainedness (Noun)
/ɹˌɛstɹˈeɪndˌaɪnz/
/ɹˌɛstɹˈeɪndˌaɪnz/
AI
Ví dụ
Sự kiềm chế của cô ấy trong các cuộc thảo luận cho thấy sự trưởng thành.Her restrainedness in discussions shows her maturity and understanding.
Nhiều người thiếu sự kiềm chế trong các tương tác trên mạng xã hội hôm nay.Many people lack restrainedness in social media interactions today.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "restrainedness" đề cập đến trạng thái kiềm chế hoặc tự kiểm soát, thể hiện sự không phô diễn cảm xúc hoặc hành động một cách thái quá. Trong tiếng Anh, từ này ít được sử dụng và thường được thay thế bằng các cụm từ khác như "self-restraint" hoặc "self-control". Phân tích ngữ nghĩa cho thấy "restrainedness" mang sắc thái trang trọng và có thể được dùng trong văn phong học thuật để diễn đạt tính chất nghiêm túc, có kỷ luật.