Bản dịch của từ Restrainedness trong tiếng Việt

Restrainedness

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Restrainedness(Noun)

ɹˌɛstɹˈeɪndˌaɪnz
ɹˌɛstɹˈeɪndˌaɪnz
01

Tính chất hoặc trạng thái được kiềm chế, tiết chế; không để cảm xúc, hành động hay biểu hiện quá mức, giữ ở mức vừa phải và có kiểm soát.

The quality or state of being restrained.

克制的品质或状态

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh