Bản dịch của từ Restricting job possibilities trong tiếng Việt

Restricting job possibilities

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Restricting job possibilities(Phrase)

rɪstrˈɪktɪŋ dʒˈɒb pˌɒsɪbˈɪlɪtiz
ˈrɛstrɪktɪŋ ˈdʒɑb ˌpɑsəˈbɪɫətiz
01

Hạn chế phạm vi các cơ hội việc làm có thể có

Restrict the scope of available job opportunities

限制可提供的就业机会范围

Ví dụ
02

Hẹp các lĩnh vực có thể làm việc lại

Narrow down the fields in which a person can work.

缩小一个人的职业范围

Ví dụ
03

Hạn chế các lựa chọn khi chọn nghề nghiệp

Limit your options when it comes to hiring.

限制招聘的選擇

Ví dụ