Bản dịch của từ Resubmits trong tiếng Việt
Resubmits

Resubmits (Verb)
Nộp lại.
To submit again.
She resubmits her application for the social program every year.
Cô ấy nộp lại đơn xin của mình cho chương trình xã hội hàng năm.
He does not resubmit his report on social issues this time.
Lần này, anh ấy không nộp lại báo cáo về các vấn đề xã hội.
Why does she resubmit her social media proposal so often?
Tại sao cô ấy lại nộp lại đề xuất truyền thông xã hội thường xuyên như vậy?
Resubmits (Noun Countable)
Một mục được gửi lại.
A resubmitted item.
She resubmits her application for the community project every year.
Cô ấy nộp lại đơn xin tham gia dự án cộng đồng mỗi năm.
Many students do not resubmits their essays after receiving feedback.
Nhiều sinh viên không nộp lại bài luận sau khi nhận phản hồi.
Why does he always resubmits his proposals late?
Tại sao anh ấy luôn nộp lại đề xuất muộn?
Họ từ
"Resubmits" là động từ, dạng số nhiều của "resubmit", có nghĩa là nộp lại một tài liệu hoặc đề xuất sau khi đã sửa đổi hoặc hoàn thiện. Trong tiếng Anh Anh, từ này không có sự khác biệt lớn về mặt nghĩa so với tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh chuyên ngành, cách sử dụng có thể khác nhau. Ví dụ, ở Mỹ, "resubmits" thường được áp dụng trong các quy trình hành chính hoặc học thuật, trong khi ở Anh, nó cũng có thể xuất hiện trong bối cảnh nghệ thuật hoặc sáng tạo.
Từ "resubmits" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, xuất phát từ tiền tố "re-" (nghĩa là "lại") và động từ "submit" (từ Latinh "submittere", mang nghĩa "đưa, gửi") kết hợp với phần "mitt" (gửi), thể hiện hành động gửi đi một lần nữa. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật và hành chính, phản ánh sự lặp lại của một quy trình gửi tài liệu hoặc bài viết nhằm sửa đổi hoặc cải tiến. Sự phát triển của nó trong ngữ cảnh hiện đại cho thấy sự nhấn mạnh vào việc cải thiện kết quả thông qua việc xem xét lại.
Từ "resubmits" xuất hiện với tần suất đáng kể trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần Viết và Nói, nơi người học thường cần thảo luận về quy trình và việc cải thiện tác phẩm. Trong bối cảnh học thuật, từ này thường được sử dụng khi đề cập đến việc nộp lại các tài liệu, bài luận hoặc nghiên cứu sau khi đã chỉnh sửa dựa trên phản hồi. Tình huống cụ thể có thể bao gồm báo cáo nghiên cứu, bài kiểm tra và nội dung học tập khác.