Bản dịch của từ Resume flying trong tiếng Việt

Resume flying

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Resume flying(Phrase)

rɪzjˈuːm flˈaɪɪŋ
rɪˈzum ˈfɫaɪɪŋ
01

Cất cánh trở lại sau khi hạ cánh

Taking off again after landing

降落后再次起飞

Ví dụ
02

Bắt đầu bay lại sau thời gian tạm dừng hoặc ngưng.

Take off again after having stopped or taken a break for a while

重新起飞,经过暂停或中断一段时间后再次起飞

Ví dụ
03

Tiếp tục bay sau khi bị gián đoạn

Continue flying after being interrupted

中断后继续飞行

Ví dụ