Anh - Việt
retiree
Noun
retiree (Noun)
/ɹɪtɑɪɹˈi/
/ɹitˈɑɪɹˈi/
AI
Nghĩa 01 · Người đã nghỉ hưu, không còn làm việc vì đã đến tuổi nghỉ hoặc đã thôi việc để về hưu.
Người đã nghỉ hưu, không còn làm việc vì đã đến tuổi nghỉ hoặc đã thôi việc để về hưu.
A person who has retired from employment.
Ví dụ
Người về hưu thích dành thời gian với các cháu.The retiree enjoys spending time with grandchildren.
Người về hưu thường tham gia hoạt động tình nguyện cộng đồng.Retirees often engage in community volunteering.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "retiree" được sử dụng để chỉ một cá nhân đã ngừng làm việc, thường do đến tuổi nghỉ hưu hoặc vì lý do sức khỏe. Thuật ngữ này phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ với cách phát âm tương tự, nhưng sắc thái ngữ nghĩa có thể khác nhau; trong tiếng Anh Anh, nó có thể gắn liền với các chính sách hưu trí nghiêm ngặt hơn. Số lượng người nghỉ hưu đang gia tăng nhờ sự cải thiện về tuổi thọ và chăm sóc sức khỏe.