Bản dịch của từ Retirement age trong tiếng Việt
Retirement age

Retirement age(Phrase)
Retirement age(Idiom)
Tuổi nghỉ hưu — độ tuổi mà một người chính thức dừng làm việc (theo quy định hoặc theo thỏa thuận) và bắt đầu hưởng lương hưu hoặc trợ cấp từ chế độ hưu trí.
The age at which a person retires.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Tuổi hưu là khái niệm chỉ độ tuổi mà một cá nhân chính thức ngừng làm việc và bắt đầu nhận các khoản lương hưu. Tuổi hưu thường được quy định bởi pháp luật của từng quốc gia và có thể khác nhau giữa nam và nữ. Tại một số quốc gia, tuổi hưu đang trong quá trình điều chỉnh dần nhằm đối phó với sự biến đổi của dân số và tình hình kinh tế. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này có thể được sử dụng tương tự trong cả Anh và Mỹ, tuy nhiên, cách diễn đạt và các quy định có thể khác nhau giữa các khu vực.
Thuật ngữ "retirement age" có nguồn gốc từ tiếng Latin với từ "retirare", mang ý nghĩa là "lui về" hoặc "trở về". Từ này phản ánh quá trình chuyển tiếp từ giai đoạn làm việc sang giai đoạn nghỉ ngơi. Trong lịch sử, độ tuổi nghỉ hưu đã thay đổi theo các nền văn hóa và hệ thống phúc lợi xã hội. Hiện nay, "retirement age" chỉ định độ tuổi mà một cá nhân có thể rút lui khỏi lực lượng lao động mà vẫn hưởng lợi ích từ các kế hoạch hưu trí, thể hiện sự kết nối giữa lý thuyết lao động và chính sách an sinh xã hội.
Cụm từ "retirement age" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, nơi thí sinh thường gặp các tình huống liên quan đến chính sách lao động và an sinh xã hội. Trong phần Viết và Nói, cụm từ này thường được sử dụng khi thảo luận về các vấn đề kinh tế, dân số và các quyết định cá nhân liên quan đến việc nghỉ hưu. Trong các ngữ cảnh khác, "retirement age" có thể được sử dụng trong các cuộc hội thảo, nghiên cứu xã hội học hoặc chính sách công để phân tích tác động của độ tuổi nghỉ hưu đối với nền kinh tế và cuộc sống cá nhân.
Tuổi hưu là khái niệm chỉ độ tuổi mà một cá nhân chính thức ngừng làm việc và bắt đầu nhận các khoản lương hưu. Tuổi hưu thường được quy định bởi pháp luật của từng quốc gia và có thể khác nhau giữa nam và nữ. Tại một số quốc gia, tuổi hưu đang trong quá trình điều chỉnh dần nhằm đối phó với sự biến đổi của dân số và tình hình kinh tế. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này có thể được sử dụng tương tự trong cả Anh và Mỹ, tuy nhiên, cách diễn đạt và các quy định có thể khác nhau giữa các khu vực.
Thuật ngữ "retirement age" có nguồn gốc từ tiếng Latin với từ "retirare", mang ý nghĩa là "lui về" hoặc "trở về". Từ này phản ánh quá trình chuyển tiếp từ giai đoạn làm việc sang giai đoạn nghỉ ngơi. Trong lịch sử, độ tuổi nghỉ hưu đã thay đổi theo các nền văn hóa và hệ thống phúc lợi xã hội. Hiện nay, "retirement age" chỉ định độ tuổi mà một cá nhân có thể rút lui khỏi lực lượng lao động mà vẫn hưởng lợi ích từ các kế hoạch hưu trí, thể hiện sự kết nối giữa lý thuyết lao động và chính sách an sinh xã hội.
Cụm từ "retirement age" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, nơi thí sinh thường gặp các tình huống liên quan đến chính sách lao động và an sinh xã hội. Trong phần Viết và Nói, cụm từ này thường được sử dụng khi thảo luận về các vấn đề kinh tế, dân số và các quyết định cá nhân liên quan đến việc nghỉ hưu. Trong các ngữ cảnh khác, "retirement age" có thể được sử dụng trong các cuộc hội thảo, nghiên cứu xã hội học hoặc chính sách công để phân tích tác động của độ tuổi nghỉ hưu đối với nền kinh tế và cuộc sống cá nhân.
