Bản dịch của từ Retracing trong tiếng Việt

Retracing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Retracing(Verb)

ɹitɹˈeɪsɪŋ
ɹitɹˈeɪsɪŋ
01

Lặp lại hoặc đi theo lại một đường đi, tuyến đường hoặc chuỗi sự kiện đã xảy ra trước đó để tái hiện hoặc kiểm tra lại những gì đã diễn ra.

Recreate a course or a series of events.

重走一遍

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Retracing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Retrace

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Retraced

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Retraced

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Retraces

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Retracing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ