Bản dịch của từ Retrosternal trong tiếng Việt

Retrosternal

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Retrosternal(Adjective)

ɹɛtɹoʊstˈɝɹnl
ɹɛtɹoʊstˈɝɹnl
01

Nằm phía sau xương ức (xương ức = phần xương giữa ngực). Dùng để mô tả vị trí ở sau ngực, ngay phía sau xương ức.

Behind the breastbone.

胸骨后面

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh