Bản dịch của từ Reuters trong tiếng Việt

Reuters

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reuters(Noun)

ɹˈɔɪtɚz
ɹˈɔɪtɚz
01

Reuters là một hãng thông tấn quốc tế lớn, chuyên thu thập và phát tán tin tức, bài báo, ảnh và thông tin thời sự cho báo chí và các tổ chức truyền thông trên toàn thế giới.

A major international news agency.

一家主要的国际新闻机构

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh