Bản dịch của từ Revelate trong tiếng Việt

Revelate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Revelate(Verb)

ɹˈɛvəlˌeɪt
ɹˈɛvəlˌeɪt
01

(cổ) tiết lộ, làm cho ai đó biết điều gì trước đó bí mật hoặc chưa được biết

(obsolete) To reveal.

揭示

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh