Bản dịch của từ Revengefully trong tiếng Việt

Revengefully

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Revengefully(Adverb)

ɹɪvˈɛndʒflli
ɹɪvˈɛndʒflli
01

Theo cách đặc trưng của sự trả thù.

In a manner characterized by revenge.

Ví dụ
02

Với mong muốn báo thù.

With a desire for vengeance.

Ví dụ
03

Một cách báo thù.

In an avenging way.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ