Bản dịch của từ Rewardingness trong tiếng Việt

Rewardingness

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rewardingness (Noun)

ɹiwˈɔɹdɨnɨnz
ɹiwˈɔɹdɨnɨnz
01

Tính chất hoặc trạng thái đem lại sự hài lòng, giá trị hoặc phần thưởng; điều khiến một việc gì đó xứng đáng, đáng để cố gắng vì nó có lợi, bổ ích hoặc mang lại niềm vui.

The quality or state of being rewarding.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh