rhapsodise
rhapsodise (Verb)
Nghĩa 01
Diễn đạt hoặc bộc lộ cảm xúc, suy nghĩ một cách say sưa, nhiệt tình; tâng bốc, ca tụng một điều gì đó một cách nồng nhiệt.
to express oneself enthusiastically.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Rhapsodise (hoặc rhapsodize trong tiếng Anh Mỹ) là động từ mô tả hành động nói hoặc viết một cách say mê, thể hiện cảm xúc mãnh liệt về một chủ đề cụ thể, thường là nghệ thuật hoặc âm nhạc. Trong tiếng Anh Anh, "rhapsodise" thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng sử dụng "rhapsodize". Sự khác biệt giữa hai phiên bản này chủ yếu nằm ở chính tả, nhưng ý nghĩa và cách sử dụng trong ngữ cảnh không có sự khác biệt đáng kể.