rhetorician
Noun
rhetorician (Noun)
/ɹɛtɚˈɪʃn/
/ɹɛtəɹˈɪʃn/
AI
Ví dụ
Nhà hùng biện đã có một bài phát biểu mạnh mẽ tại buổi biểu tình vì công bằng xã hội.The rhetorician gave a powerful speech at the social justice rally.
Nhà hùng biện đã không tham dự sự kiện cộng đồng cuối tuần trước.The rhetorician did not attend the community event last weekend.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "rhetorician" chỉ những người thành thạo trong nghệ thuật hùng biện, tức là khả năng sử dụng ngôn từ để thuyết phục hoặc diễn đạt ý tưởng một cách có hiệu quả. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng tương tự và không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hoặc hình thức viết. Tuy nhiên, trong bối cảnh giao tiếp, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút giữa hai phương ngữ. Rhetorician thường được liên kết với các lĩnh vực văn học, triết học và truyền thông.