Anh - Việt

Bản dịch của từ Rhetorician trong tiếng Việt

rhetorician

Noun

rhetorician (Noun)

/ɹɛtɚˈɪʃn/
/ɹɛtəɹˈɪʃn/
AI

Nghĩa 01

Người am hiểu và có kỹ năng về hùng biện trang trọng—một chuyên gia về nghệ thuật nói thuyết phục, cấu trúc lập luận và kỹ thuật diễn đạt trước công chúng.

An expert in formal rhetoric.

Ví dụ
Nhà hùng biện đã có một bài phát biểu mạnh mẽ tại buổi biểu tình vì công bằng xã hội.The rhetorician gave a powerful speech at the social justice rally.
Nhà hùng biện đã không tham dự sự kiện cộng đồng cuối tuần trước.The rhetorician did not attend the community event last weekend.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh