Bản dịch của từ Rheumatology trong tiếng Việt

Rheumatology

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rheumatology(Noun)

ɹumətˈɑlədʒi
ɹumətˈɑlədʒi
01

Ngành y học chuyên nghiên cứu và điều trị các bệnh về khớp, cơ, dây chằng, đặc biệt là viêm khớp và các rối loạn liên quan (các bệnh phong thấp).

The study of rheumatism arthritis and other disorders of the joints muscles and ligaments.

研究关节、肌肉和韧带疾病的医学领域。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ