Bản dịch của từ Rich man trong tiếng Việt
Rich man
Noun [U/C]

Rich man(Noun)
ˈrɪtʃ man
ˈrɪtʃ man
01
Một người đàn ông giàu có; một người đàn ông giàu sang. Thuở ban đầu còn dùng cả để chỉ: †một người đàn ông quyền lực; một người đàn ông có sức mạnh (lỗi thời).
A wealthy man; a wealthy man. The original usage also includes: a powerful man; a powerful man (outdated).
这是两句关于“一个富有的男人”的描述。在早期用法中,也曾出现过:一个有权势的男人,尽管这种用法已经过时了。
Ví dụ
