Bản dịch của từ Richest trong tiếng Việt

Richest

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Richest(Adjective)

ɹˈɪtʃəst
ɹˈɪtʃəst
01

Dạng so sánh nhất của “rich” (giàu). Nghĩa là ‘giàu nhất’ — có nhiều tiền của, tài sản hoặc tài nguyên hơn tất cả những người hoặc thứ khác trong nhóm được so sánh.

Superlative form of rich most rich.

最富有的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Richest (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Rich

Giàu

Richer

Phong phú hơn

Richest

Giàu nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ